Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本事

本事

běn shì
Âm Hán-Việt: bản sự
HSK 3.0 cấp 7
tài năng, năng lực
ability, skill

Ví dụ câu

她很有本事。

Tā hěn yǒu běnshì.

Cô ấy rất có tài năng.

She is very capable.

Cách dùng từ này

"本事" (bản lĩnh, tài cán) là danh từ, chữ sau đọc nhẹ "shi". Hay đi với "有" hoặc "没": "她 很 有 本事", "没 本事". Câu thách thức quen thuộc: "有 本事 你 来!" (giỏi thì làm đi!). Gần nghĩa "本领"; "本事" khẩu ngữ hơn, dùng để khen hoặc mỉa. Văn viết trung tính thì hay dùng "能力".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →