她很有本事。
Tā hěn yǒu běnshì.
Cô ấy rất có tài năng.
She is very capable.
"本事" (bản lĩnh, tài cán) là danh từ, chữ sau đọc nhẹ "shi". Hay đi với "有" hoặc "没": "她 很 有 本事", "没 本事". Câu thách thức quen thuộc: "有 本事 你 来!" (giỏi thì làm đi!). Gần nghĩa "本领"; "本事" khẩu ngữ hơn, dùng để khen hoặc mỉa. Văn viết trung tính thì hay dùng "能力".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.