Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遍布

遍布

biàn bù
Âm Hán-Việt: biến bố
HSK 3.0 cấp 7
phân bổ khắp nơi
to cover the whole (area)

Ví dụ câu

这种花遍布田野。

Zhè zhǒng huā biànbù tiányě.

Loại hoa này phân bố khắp cánh đồng.

This kind of flower is spread all over the fields.

Cách dùng từ này

“遍布” (có mặt khắp nơi, rải khắp) là động từ, tân ngữ là nơi chốn: “这 种 花 遍布 田野”, “分店 遍布 全国”. Khác “分布” chỉ là phân bố, không nhấn vào ý “khắp mọi nơi”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →