这种花遍布田野。
Zhè zhǒng huā biànbù tiányě.
Loại hoa này phân bố khắp cánh đồng.
This kind of flower is spread all over the fields.
“遍布” (có mặt khắp nơi, rải khắp) là động từ, tân ngữ là nơi chốn: “这 种 花 遍布 田野”, “分店 遍布 全国”. Khác “分布” chỉ là phân bố, không nhấn vào ý “khắp mọi nơi”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.