Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摧残

摧残

cuī cán
Âm Hán-Việt: tồi tàn
HSK 3.0 cấp 7
tàn phá/hủy hoại
to ravage

Ví dụ câu

熬夜会摧残你的身体。

Áoyè huì cuīcán nǐ de shēntǐ.

Thức khuya sẽ hủy hoại sức khỏe của bạn.

Staying up late will ruin your health.

Cách dùng từ này

“摧残” (tàn phá, giày vò) là động từ, tân ngữ thường là sinh mạng, sức khỏe, tinh thần, hoặc hoa cỏ: “摧残 身体”, hay dạng bị động “受到 摧残” (bị giày vò). Nhấn vào sự tổn hại nặng nề, kéo dài. Khác “摧毁”: “摧毁” là phá hủy tan tành trong chốc lát, thường dùng cho nhà cửa, công trình; “摧残” dùng cho thứ có sức sống.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

摧残 viết sang phồn thể là 摧殘 cuī cán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →