Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 低估

低估

dī gū
Âm Hán-Việt: đê cổ
HSK 3.0 cấp 7
đánh giá thấp
to underestimate

Ví dụ câu

不要低估他的能力。

Búyào dīgū tā de nénglì.

Đừng đánh giá thấp năng lực của anh ấy.

Don't underestimate his ability.

Cách dùng từ này

“低估” (đánh giá thấp, xem nhẹ) là động từ, mang tân ngữ là người, năng lực, khó khăn hoặc rủi ro: “不要 低估 他 的 能力”, “低估 了 困难”. Hay dùng trong câu khuyên “别 低估 …” và câu tự nhận “我 低估 了 …”. Từ trái nghĩa là gāogū (đánh giá quá cao).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →