公司制定了新的经营方针。
Gōngsī zhìdìng le xīn de jīngyíng fāngzhēn.
Công ty đã đề ra phương châm kinh doanh mới.
The company has formulated a new business policy.
“方针” (phương châm, đường lối) là danh từ trang trọng, chỉ định hướng lớn, lâu dài để chỉ đạo công việc của một tổ chức, trường học, công ty: “基本 方针”, “制定 方针” (đề ra phương châm), “坚持 … 方针”. Khác “方法” (cách làm cụ thể) và “计划” (kế hoạch có bước đi): “方针” là hướng đi chung, không đi vào chi tiết.
方针 viết sang phồn thể là 方針 fāng zhēn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.