Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 讽刺

讽刺

fěng cì
Âm Hán-Việt: phúng thích
HSK 3.0 cấp 7
châm biếm, mỉa mai
to satirize

Ví dụ câu

不要讽刺别人。

Bú yào fěngcì biérén.

Đừng châm biếm người khác.

Don't mock others.

Cách dùng từ này

"讽刺" (châm biếm, mỉa mai) là động từ, tân ngữ là người, hiện tượng bị chế giễu: "讽刺 社会 现象". Cũng làm định ngữ: "讽刺 小说", "讽刺 意味". Khác "批评" (phê bình) nói thẳng; "讽刺" dùng lối nói bóng gió, phóng đại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

讽刺 viết sang phồn thể là 諷刺 fěng cì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →