Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分泌

分泌

fēn mì
Âm Hán-Việt: phân bí
HSK 3.0 cấp 7
tiết (chất)
to secrete

Ví dụ câu

这种花分泌出香味。

Zhè zhǒng huā fēnmì chū xiāngwèi.

Loại hoa này tiết ra mùi thơm.

This flower secretes a fragrance.

Cách dùng từ này

“分泌” (tiết ra) là động từ, dùng cho cơ thể sống hoặc cây cối tiết ra chất lỏng, mùi, nội tiết tố. Theo sau là chất được tiết ra, hay thêm “出”: “这 种 花 分泌 出 香味” (loài hoa này tiết ra mùi thơm). Hay gặp trong sinh học, y học, như tiết nước bọt, tiết mồ hôi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →