这条路很颠簸。
Zhè tiáo lù hěn diānbǒ.
Con đường này rất xóc.
This road is very bumpy.
“颠簸” là động từ, cũng dùng như tính từ, nghĩa là xóc nảy, lắc lư lên xuống — khi đi xe trên đường xấu hay đi thuyền gặp sóng. Hay làm vị ngữ: “这条路 很 颠簸”, “一路 颠簸”. Nghĩa bóng: cuộc đời lận đận, trôi nổi. Khác “颠倒” (đảo lộn) dù cùng chữ “颠”.