警察封锁了那条路。
Jǐngchá fēngsuǒ le nà tiáo lù.
Cảnh sát đã phong tỏa con đường đó.
The police blocked off that road.
"封锁" là động từ, nghĩa là phong tỏa, cản trở. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ "完全" (hoàn toàn) hoặc "部分" (một phần). Thường đi với tân ngữ là địa điểm như "道路" (đường), "港口" (cảng). Người học dễ nhầm với "封闭", nhưng "封锁" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn di chuyển, không phải đóng kín.
封锁 viết sang phồn thể là 封鎖 fēng suǒ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.