Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分裂

分裂

fēn liè
Âm Hán-Việt: phân liệt
HSK 3.0 cấp 7
chia rẽ, phân liệt
to split up

Ví dụ câu

他们分裂成了两个小组。

Tāmen fēnliè chéng le liǎng ge xiǎozǔ.

Họ đã chia rẽ thành hai nhóm nhỏ.

They split into two groups.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →