Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 沸腾

沸腾

fèi téng
Âm Hán-Việt: phí đằng
HSK 3.0 cấp 7
sôi sục
to boil

Ví dụ câu

水沸腾了。

Shuǐ fèiténg le.

Nước đã sôi.

The water is boiling.

Cách dùng từ này

“沸腾” là động từ, không mang tân ngữ. Nghĩa đen: chất lỏng sôi, “水 沸腾 了”; nói thường trong bếp thì hay dùng “水 开 了”. Nghĩa bóng hay gặp: cảm xúc hay đám đông sôi sục, như “全场 沸腾”, hay thành ngữ rèxuè fèiténg (máu nóng sục sôi).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

沸腾 viết sang phồn thể là 沸騰 fèi téng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →