Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 杜绝

杜绝

dù jué
Âm Hán-Việt: đỗ tuyệt
HSK 3.0 cấp 7
ngăn chặn hoàn toàn
to put an end to

Ví dụ câu

我们要杜绝浪费。

Wǒmen yào dùjué làngfèi.

Chúng ta phải ngăn chặn hoàn toàn lãng phí.

We must put an end to waste.

Cách dùng từ này

"杜绝" (chấm dứt hẳn, ngăn chặn triệt để) là động từ, tân ngữ là hiện tượng xấu: "杜绝 浪费", "杜绝 事故", "杜绝 假货". Sắc thái mạnh hơn "防止" (phòng ngừa): "杜绝" là không để xảy ra thêm lần nào. Hay dùng trong khẩu hiệu, quy định, văn bản hành chính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

杜绝 viết sang phồn thể là 杜絕 dù jué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →