Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 哆嗦

哆嗦

duō suo
Âm Hán-Việt: sỉ sách
HSK 3.0 cấp 7
run bần bật
to tremble

Ví dụ câu

天气太冷,他直哆嗦。

Tiānqì tài lěng, tā zhí duōsuo.

Thời tiết quá lạnh, anh ấy run bần bật.

It's so cold that he is shivering.

Cách dùng từ này

"哆嗦" là động từ khẩu ngữ, nghĩa là run lẩy bẩy vì lạnh, sợ hoặc tức giận. Hay đi với "直" (cứ, liên tục): "直哆嗦" (run cầm cập); hoặc "打" + "哆嗦" (run lên, rùng mình). Gần nghĩa "发抖" (run) và "颤抖" (run rẩy, văn viết hơn).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →