Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 消息

消息

xiāo xi
Âm Hán-Việt: tiêu tức
HSK 3.0 cấp 4
tin tức
news

Ví dụ câu

我有一个好消息告诉你。

Wǒ yǒu yí gè hǎo xiāoxi gàosu nǐ.

Tôi có một tin tốt muốn nói với bạn.

I have good news to tell you.

Cách dùng từ này

"消息" (tin, tin tức) là danh từ, lượng từ "个" hoặc "条": "我 有 一 个 好 消息". Hay đi với "好", "坏", "听到", "收到". Khác "新闻" (tin tức trên báo đài): "消息" là tin nói chung, kể cả tin nhắn, tin riêng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →