我有一个好消息告诉你。
Wǒ yǒu yí gè hǎo xiāoxi gàosu nǐ.
Tôi có một tin tốt muốn nói với bạn.
I have good news to tell you.
"消息" (tin, tin tức) là danh từ, lượng từ "个" hoặc "条": "我 有 一 个 好 消息". Hay đi với "好", "坏", "听到", "收到". Khác "新闻" (tin tức trên báo đài): "消息" là tin nói chung, kể cả tin nhắn, tin riêng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.