Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 消极

消极

xiāo jí
Âm Hán-Việt: tiêu cực
HSK 3.0 cấp 5
tiêu cực/bi quan
negative

Ví dụ câu

不要对生活消极,要充满希望。

Búyào duì shēnghuó xiāojí, yào chōngmǎn xīwàng.

Đừng tiêu cực với cuộc sống, hãy tràn đầy hy vọng.

Don't be negative about life, be full of hope.

Cách dùng từ này

"消极" (tiêu cực) là tính từ: "态度 消极", "消极 的 想法". Đối tượng đưa lên trước bằng "对": "对 生活 很 消极". Trái nghĩa "积极" (tích cực).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

消极 viết sang phồn thể là 消極 xiāo jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →