Từ ghép HSK 6 — trang 6/10

1.830 từ ghép cấp 6 theo đề cương HSK 3.0; trang này gồm từ thứ 1.001–1.200, từ hay gặp trong câu ví dụ xếp trước. Bấm vào một từ để xem nghĩa, âm Hán-Việt, cách dùng và câu ví dụ.

解放jiě fànggiải phóng借鉴jiè jiànhọc hỏi kinh nghiệm借助jiè zhùnhờ sự giúp đỡ của金额jīn ésố tiền金子jīn zivàng近来jìn láigần đây近视jìn shìcận thị进而jìn értừ đó/tiếp theo经商jīng shāngkinh doanh/buôn bán经纬jīng wěikinh vĩ/vĩ độ kinh độ惊人jīng rénkinh ngạc精确jīng quèchính xác精通jīng tōngthành thạo/tinh thông精心jīng xīntận tâm/kỹ lưỡng精致jīng zhìtinh xảo/tỉ mỉ精准jīng zhǔnchính xác颈椎jǐng zhuīđốt sống cổ景观jǐng guāncảnh quan景象jǐng xiàngcảnh tượng警告jǐng gàocảnh báo竞赛jìng sàithi đấu/cạnh tranh镜头jìng tóuống kính máy ảnh/cảnh quay纠正jiū zhèngsửa chữa/chỉnh lại酒精jiǔ jīngcồn/rượu酒水jiǔ shuǐđồ uống (gồm cả rượu bia)救命jiù mìngcứu mạng救援jiù yuáncứu trợ救助jiù zhùgiúp đỡ就读jiù dúđi học/theo học就算jiù suàndù cho舅舅jiù jiucậu (anh/em trai của mẹ)局限jú xiàngiới hạn菊花jú huāhoa cúc举动jǔ dònghành động剧本jù běnkịch bản剧烈jù lièmãnh liệt聚集jù jítụ tập捐赠juān zèngtặng捐助juān zhùủng hộ绝望jué wàngtuyệt vọng均匀jūn yúnđều卡片kǎ piànthẻ/tấm thẻ开创kāi chuàngkhai sáng开关kāi guāncông tắc开启kāi qǐmở ra开头kāi tóumở đầu看待kàn dàinhìn nhận/đối xử看好kàn hǎođánh giá cao看似kàn sìcó vẻ như看中kàn zhòngưng ý看重kàn zhòngcoi trọng/đánh giá cao考察kǎo chákhảo sát考古kǎo gǔkhảo cổ học考核kǎo hékiểm tra/đánh giá考题kǎo tíđề thi考验kǎo yànthử thách科幻kē huànkhoa học viễn tưởng科目kē mùmôn học/khoa mục科普kē pǔkhoa học phổ thông可口kě kǒungon渴望kě wàngkhao khát客车kè chēxe khách空地kòng dìđất trống空闲kòng xiánrảnh rỗi恐惧kǒng jùsợ hãi口号kǒu hàokhẩu hiệu口腔kǒu qiāngkhoang miệng口试kǒu shìthi vấn đáp枯燥kū zàokhô khan/nhàm chán夸奖kuā jiǎngkhen ngợi夸张kuā zhāngphóng đại快车kuài chētàu nhanh快捷kuài jiénhanh chóng/tiện lợi款式kuǎn shìkiểu dáng/mẫu mã亏损kuī sǔnthua lỗ捆绑kǔn bǎngtrói buộc/ràng buộc困扰kùn rǎolàm khó chịu扩展kuò zhǎnmở rộng辣椒là jiāoớt来临lái línđến来往lái wǎngqua lại兰花lán huāhoa lan蓝领lán lǐngcổ xanh蓝天lán tiānbầu trời xanh朗读lǎng dúđọc to/đọc lớn乐器yuè qìnhạc cụ乐曲yuè qǔbản nhạc类别lèi biéloại/phân loại理财lǐ cáiquản lý tài chính理科lǐ kēkhoa học tự nhiên理性lǐ xìnglý trí力图lì túcố gắng历经lì jīngtrải qua历年lì niáncác năm qua立场lì chǎnglập trường例外lì wàingoại lệ联想lián xiǎngliên tưởng链接liàn jiēđường liên kết (link)凉鞋liáng xiédép sandal两岸liǎng ànhai bờ两侧liǎng cèhai bên两极liǎng jíhai cực伶俐líng lìthông minh nhanh nhẹn凌晨líng chénrạng sáng流量liú liànglưu lượng/tốc độ dòng chảy流入liú rùchảy vào/đổ vào流通liú tōnglưu thông/lưu hành聋哑lóng yǎcâm điếc楼道lóu dàohành lang楼房lóu fángnhà nhiều tầng漏洞lòu dònglỗ hổng炉灶lú zàobếp lò录像lù xiàngghi hình录用lù yòngtuyển dụng录制lù zhìthu âm/thu hình路程lù chéngquãng đường/hành trình路况lù kuàngtình trạng đường路面lù miànmặt đường旅店lǚ diànquán trọ旅途lǚ túhành trình/chuyến đi率领shuài lǐnglãnh đạo/chỉ huy率先shuài xiānđi đầu绿化lǜ huàtrồng cây xanh轮船lún chuántàu thủy轮流lún liúthay phiên轮椅lún yǐxe lăn (cho người tàn tật)轮子lún zibánh xe论坛lùn tándiễn đàn马车mǎ chēxe ngựa马虎mǎ hucẩu thả蚂蚁mǎ yǐcon kiến慢车màn chēxe chậm漫画màn huàtranh biếm họa/truyện tranh漫长màn chángdài đằng đẵng冒险mào xiǎnmạo hiểm眉毛méi maolông mày梅花méi huāhoa mơ美观měi guānđẹp mắt弥补mí bǔbù đắp/khắc phục迷人mí rénquyến rũ/hấp dẫn密度mì dùmật độ密集mì jídày đặc/tập trung蜜蜂mì fēngcon ong mật免税miǎn shuìmiễn thuế免疫miǎn yìmiễn dịch勉强miǎn qiǎngcố gắng một cách khó khăn面部miàn bùmặt描写miáo xiěmiêu tả民歌mín gēdân ca民间mín jiāndân gian民警mín jǐngcảnh sát nhân dân民俗mín súphong tục dân gian民宿mín sùnhà nghỉ dân dã (homestay)名额míng échỉ tiêu名气míng qìdanh tiếng明明míng míngrõ ràng/hiển nhiên明日míng rìngày mai命名mìng míngđặt tên模仿mó fǎngbắt chước模拟mó nǐmô phỏng模型mó xíngmô hình模样mú yàngdáng vẻ/hình dạng母鸡mǔ jīgà mái母语mǔ yǔtiếng mẹ đẻ木材mù cáigỗ/vật liệu gỗ目录mù lùmục lục奶粉nǎi fěnsữa bột奶牛nǎi niúbò sữa难点nán diǎnđiểm khó难免nán miǎnkhó tránh khỏi脑袋nǎo daicái đầu脑子nǎo zinão bộ内涵nèi hánnội hàm内科nèi kēkhoa nội内衣nèi yīđồ lót年度nián dùnăm (tài chính年终nián zhōngcuối năm念书niàn shūđọc sách/học宁肯nìng kěnthà.../còn hơn...暖气nuǎn qìlò sưởi偶像ǒu xiàngthần tượng排除pái chúloại trừ排练pái liàntập dợt/diễn tập排名pái míngxếp hạng盼望pàn wàngmong chờ庞大páng dàđồ sộ/khổng lồ陪同péi tóngđi cùng培育péi yùđào tạo/nuôi dưỡng赔偿péi chángđền bù佩服pèi fúkhâm phục配备pèi bèitrang bị/cung cấp配套pèi tàođi kèm碰撞pèng zhuàngva chạm皮球pí qiúbóng cao su片断piàn duànđoạn/mảnh片刻piàn kèchốc lát/khoảnh khắc骗子piàn zikẻ lừa đảo频道pín dàokênh (truyền hình)频率pín lǜtần suất/tần số品尝pǐn chángnếm thử/thưởng thức