Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 困扰

困扰

kùn rǎo
Âm Hán-Việt: khốn nhiễu
HSK 3.0 cấp 6
làm khó chịu, bối rối
perplexity, puzzle

Ví dụ câu

这个问题困扰我。

Zhège wèntí kùnrǎo wǒ.

Vấn đề này làm tôi bối rối.

This problem troubles me.

Cách dùng từ này

"困扰" (làm phiền não, đeo bám) là động từ, chủ ngữ là vấn đề, chuyện khó; tân ngữ là người: "这个问题 困扰 我 很久". Cũng làm danh từ: "带来 困扰". Hay dùng bị động: "被 失眠 困扰" (bị mất ngủ hành). Khác "困惑" (bối rối, không hiểu), chỉ cảm giác của người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

困扰 viết sang phồn thể là 困擾 kùn rǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →