Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 困

困

kùn
Âm Hán-Việt: khốn
HSK 3.0 cấp 3
buồn ngủ; vây khốn, khốn đốn
sleepy; trapped, hard-pressed

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Cây (木) bị nhốt trong khung (囗), không vươn ra được → bị vây khốn, khó khăn; bị nhốt mãi một chỗ thì cũng buồn ngủ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Trong khẩu ngữ là tính từ buồn ngủ: 我困了 (tôi buồn ngủ rồi). Nghĩa thứ hai là khốn khó, bị vây hãm: 困难 (khó khăn), 贫困 (nghèo khó). Nói buồn ngủ thì dùng 困, còn mệt mỏi là 累.

Ví dụ câu

我困了,想睡觉。

Wǒ kùn le, xiǎng shuìjiào.

Tôi buồn ngủ rồi, muốn đi ngủ.

I am sleepy, I want to sleep.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「困」