Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 贫困

贫困

pín kùn
Âm Hán-Việt: bần khốn
HSK 3.0 cấp 6
nghèo khó
impoverished

Ví dụ câu

那个地区很贫困。

Nàge dìqū hěn pínkùn.

Khu vực đó rất nghèo khó.

That area is poor.

Cách dùng từ này

“贫困” (nghèo khó) là tính từ trang trọng, hay dùng trong văn bản, tin tức về kinh tế, xã hội: “贫困 地区”, “贫困 家庭”, “摆脱 贫困” (thoát nghèo). Khẩu ngữ hằng ngày thường nói “穷”. “贫穷” (nghèo) nghĩa gần, còn “贫困” nhấn mạnh hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

贫困 viết sang phồn thể là 貧困 pín kùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →