Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 困境

困境

kùn jìng
Âm Hán-Việt: khốn cảnh
HSK 3.0 cấp 7
khó khăn; tình huống khó
predicament

Ví dụ câu

他遇到了困境。

Tā yù dào le kùnjìng.

Anh ấy gặp phải tình huống khó khăn.

He encountered a difficult situation.

Cách dùng từ này

“困境” (cảnh khó khăn, tình thế khốn đốn) là danh từ, hay đi với “陷入” (rơi vào), “摆脱” (thoát khỏi), “遇到”: “他 遇到 了 困境”, “摆脱 困境”. Khác “困难” (khó khăn) chỉ trở ngại nói chung; “困境” là cả một hoàn cảnh bế tắc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →