Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 骚扰

骚扰

sāo rǎo
Âm Hán-Việt: tao nhiễu
HSK 3.0 cấp 7
quấy rối
to disturb

Ví dụ câu

请不要骚扰别人。

Qǐng búyào sāorǎo biérén.

Xin đừng quấy rối người khác.

Please do not harass others.

Cách dùng từ này

“骚扰” (quấy rối) là động từ, nghĩa là quấy rối, quấy nhiễu làm người khác bất an; sắc thái nặng. Tân ngữ là người hoặc khu vực: “不要 骚扰 别人”; hay gặp cuộc gọi quấy rối (sāorǎo diànhuà). Khác “打扰” (làm phiền) là từ lịch sự, nhẹ, hay dùng khi xin phép: “打扰 一下”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

骚扰 viết sang phồn thể là 騷擾 sāo rǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →