Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 骚乱

骚乱

sāo luàn
Âm Hán-Việt: tao loạn
HSK 3.0 cấp 8
bạo loạn/náo loạn
disturbance

Ví dụ câu

街上发生了骚乱。

Jiē shang fāshēng le sāoluàn.

Trên phố xảy ra bạo loạn.

A riot broke out on the street.

Cách dùng từ này

“骚乱” là danh từ, chỉ vụ náo loạn, mất trật tự đông người. Hay đi với “发生”, “引起”: “街上 发生 了 骚乱”. Khác “骚扰” (quấy rối, làm phiền một người cụ thể, như gọi điện nhắn tin liên tục).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

骚乱 viết sang phồn thể là 騷亂 sāo luàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →