Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民俗

民俗

mín sú
Âm Hán-Việt: dân tục
HSK 3.0 cấp 6
phong tục dân gian
popular custom

Ví dụ câu

各地民俗文化各具特色。

Gèdì mínsú wénhuà gè jù tèsè.

Văn hóa phong tục dân gian ở mỗi nơi đều có nét đặc sắc riêng.

Folk cultures vary in characteristics from place to place.

Cách dùng từ này

“民俗” (phong tục dân gian) là danh từ, chỉ tập quán, lễ hội, nghi thức truyền thống của người dân một vùng. Hay làm định ngữ: “民俗 文化”, “民俗 活动”. Gần “风俗” (phong tục), nhưng “民俗” nhấn mạnh tính dân gian, hay dùng trong du lịch, nghiên cứu văn hoá.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →