Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 旅途

旅途

lǚ tú
Âm Hán-Việt: lữ đồ
HSK 3.0 cấp 6
hành trình/chuyến đi
journey

Ví dụ câu

旅途愉快!

Lǚtú yúkuài!

Chúc chuyến đi vui vẻ!

Have a pleasant journey!

Cách dùng từ này

“旅途” (dọc đường, chuyến đi) là danh từ, chỉ quãng thời gian đang trên đường đi. Lời chúc quen thuộc: “旅途 愉快” (chúc chuyến đi vui vẻ). Hay gặp “在 旅途 中”. Khác “旅程” là cả hành trình nói chung, nhấn mạnh lộ trình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →