Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前途

前途

qián tú
Âm Hán-Việt: tiền đồ
HSK 3.0 cấp 5
tiền đồ, tương lai
prospects

Ví dụ câu

这个年轻人很有前途。

Zhège niánqīng rén hěn yǒu qiántú.

Người trẻ này có tiền đồ rất tốt.

This young man has a bright future.

Cách dùng từ này

"前途" (tiền đồ, triển vọng) là danh từ, hay đi với "有": "很 有 前途" (có tương lai); làm chủ ngữ với tính từ: "前途 光明". Nói về triển vọng của người, nghề, công ty. Khác "未来" (tương lai nói chung): nói "未来 的 世界", không nói "很 有 未来".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →