这个年轻人很有前途。
Zhège niánqīng rén hěn yǒu qiántú.
Người trẻ này có tiền đồ rất tốt.
This young man has a bright future.
"前途" (tiền đồ, triển vọng) là danh từ, hay đi với "有": "很 有 前途" (có tương lai); làm chủ ngữ với tính từ: "前途 光明". Nói về triển vọng của người, nghề, công ty. Khác "未来" (tương lai nói chung): nói "未来 的 世界", không nói "很 有 未来".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.