Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 用途

用途

yòng tú
Âm Hán-Việt: dụng đồ
HSK 3.0 cấp 5
công dụng, mục đích sử dụng
use

Ví dụ câu

这个工具的用途很多。

Zhège gōngjù de yòngtú hěn duō.

Công cụ này có nhiều công dụng.

This tool has many uses.

Cách dùng từ này

"用途" (công dụng, mục đích sử dụng) là danh từ. Hay gặp: "有 很多 用途" (có nhiều công dụng), "用途 很 广" (dùng rộng rãi), "…的 用途 是 什么". Gần với "作用" (tác dụng): "用途" là được dùng vào việc gì, còn "作用" là gây ra ảnh hưởng, hiệu quả gì.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →