Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 救援

救援

jiù yuán
Âm Hán-Việt: cứu viện
HSK 3.0 cấp 6
cứu trợ, hỗ trợ
to save, to support, to help, to assist

Ví dụ câu

救援队很快来了。

Jiùyuán duì hěn kuài lái le.

Đội cứu hộ đã đến rất nhanh.

The rescue team arrived quickly.

Cách dùng từ này

“救援” (cứu hộ, cứu viện) là động từ, chỉ việc cứu người trong tai nạn, thiên tai, tình huống khẩn cấp: “救援 队 很快 来 了”, “等待 救援”. Hay gặp: “救援 队” (đội cứu hộ), “紧急 救援”. Khác “救助” (cứu giúp người khó khăn nói chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →