救援队很快来了。
Jiùyuán duì hěn kuài lái le.
Đội cứu hộ đã đến rất nhanh.
The rescue team arrived quickly.
“救援” (cứu hộ, cứu viện) là động từ, chỉ việc cứu người trong tai nạn, thiên tai, tình huống khẩn cấp: “救援 队 很快 来 了”, “等待 救援”. Hay gặp: “救援 队” (đội cứu hộ), “紧急 救援”. Khác “救助” (cứu giúp người khó khăn nói chung).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.