Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 快捷

快捷

kuài jié
Âm Hán-Việt: khoái tiệp
HSK 3.0 cấp 6
nhanh chóng/tiện lợi
quick

Ví dụ câu

这个方法很快捷。

Zhège fāngfǎ hěn kuàijié.

Phương pháp này rất nhanh chóng.

This method is very fast.

Cách dùng từ này

“快捷” (nhanh gọn, tiện lợi) là tính từ, nói về cách thức, dịch vụ, phương tiện vừa nhanh vừa thuận tiện: “方法 很 快捷”, “快捷 方便”. Trên máy tính, kuàijiéjiàn là phím tắt. Gần “快速” (nhanh, tốc độ cao), nhưng “快捷” có thêm ý gọn, đỡ phiền.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →