Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 痛快

痛快

tòng kuài
Âm Hán-Việt: thống khoái
HSK 3.0 cấp 6
sảng khoái, thỏa thích
delighted

Ví dụ câu

今天玩得真痛快!

Jīntiān wán de zhēn tòngkuài!

Hôm nay chơi thật sảng khoái!

We had a really great time today!

Cách dùng từ này

"痛快" (sảng khoái, đã) là tính từ, hay làm bổ ngữ sau "得": "玩得 真 痛快" (chơi thật đã). Nghĩa thứ hai là thẳng thắn, dứt khoát: "他 很 痛快 地 答应 了" (anh ấy nhận lời rất dứt khoát). Dù có chữ "痛" nhưng nghĩa vui vẻ, trái hẳn với "痛苦" (đau khổ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →