我寄了一个特快包裹给你。
Wǒ jì le yí ge tèkuài bāoguǒ gěi nǐ.
Tôi đã gửi một bưu kiện chuyển phát nhanh cho bạn.
I sent you an express package.
"特快" (tốc hành) thường đứng trước danh từ chỉ dịch vụ vận chuyển: "特快包裹" (bưu kiện chuyển phát nhanh). Đứng một mình làm danh từ thì chỉ tàu tốc hành. Gửi hàng hằng ngày thì người ta nói "快递" (chuyển phát nhanh).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.