Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 特大

特大

tè dà
Âm Hán-Việt: đặc đại
HSK 3.0 cấp 6
cực lớn, siêu lớn
Extraordinary

Ví dụ câu

今天超市有特大的西瓜。

Jīntiān chāoshì yǒu tèdà de xīguā.

Hôm nay siêu thị có dưa hấu cực lớn.

Today the supermarket has extra-large watermelons.

Cách dùng từ này

"特大" (cực lớn) là tính từ dạng định ngữ, đứng trước danh từ, có thể thêm "的": "特大的 西瓜" (dưa hấu cực lớn). Hay gặp trong tin tức khi nói quy mô thiên tai, sự cố rất lớn, như "特大 洪水". Ít làm vị ngữ một mình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →