Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大都

大都

dà dū
Âm Hán-Việt: đại đô
HSK 3.0 cấp 6
đa số, phần lớn
for the most part, mostly

Ví dụ câu

同学们大都喜欢运动。

Tóngxuémen dàdū xǐhuān yùndòng.

Các bạn học phần lớn thích thể thao.

Most of the students like sports.

Cách dùng từ này

“大都” (phần lớn, hầu hết) là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ: “同学们 大都 喜欢 运动”. Nghĩa như “大多”. Khác “大部分” ở từ loại: “大部分” đứng được ngay trước danh từ (“大部分 学生”), còn “大都” chỉ đứng trước động từ, tính từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →