姐姐很大方,请我吃糖。
Jiějie hěn dàfang, qǐng wǒ chī táng.
Chị gái tôi rất hào phóng, mời tôi ăn kẹo.
My sister is very generous, she treats me to candy.
“大方” là tính từ; ở nghĩa này chữ “方” đọc thanh nhẹ (dàfang). Ba nghĩa hay gặp: hào phóng, không tiếc tiền (“姐姐 很 大方”); tự nhiên, không rụt rè (“举止 大方”); trang nhã, không lòe loẹt (“穿 得 很 大方”). Từ trái nghĩa với nghĩa đầu là “小气” (keo kiệt).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.