Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 科普

科普

kē pǔ
Âm Hán-Việt: khoa phổ
HSK 3.0 cấp 6
khoa học phổ thông
popular science

Ví dụ câu

我喜欢看科普书。

Wǒ xǐhuan kàn kēpǔ shū.

Tôi thích đọc sách khoa học phổ thông.

I like reading popular science books.

Cách dùng từ này

"科普" (phổ biến khoa học) là dạng nói tắt, chỉ việc truyền đạt kiến thức khoa học cho đại chúng. Hay đứng trước danh từ: "科普 书", "科普 知识", "科普 文章". Văn nói trên mạng còn dùng như động từ: "给 大家 科普 一下" (giải thích cho mọi người hiểu). Đừng lẫn với "科幻" (khoa học viễn tưởng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →