公司需要资本来发展。
Gōngsī xūyào zīběn lái fāzhǎn.
Công ty cần vốn để phát triển.
The company needs capital to develop.
“资本” (tư bản, vốn) là danh từ, chỉ vốn liếng dùng để kinh doanh, sinh lời: “公司 需要 资本”, “资本 市场”. Nghĩa bóng: lợi thế để dựa vào, như “年轻 就 是 资本” (tuổi trẻ là vốn liếng). So với “资金” (vốn): “资金” là khoản tiền cụ thể dùng cho một việc; “资本” là khái niệm kinh tế rộng hơn.
资本 viết sang phồn thể là 資本 zī běn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.