我喜欢看科幻电影。
Wǒ xǐhuan kàn kēhuàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
I like watching sci-fi movies.
"科幻" (khoa học viễn tưởng) là dạng nói tắt, chủ yếu đứng trước danh từ chỉ thể loại: "科幻 电影", "科幻 小说". Cũng đứng một mình như danh từ: "我 喜欢 科幻". Khác "科普" (phổ biến khoa học): "科普" giải thích kiến thức có thật, còn "科幻" là chuyện hư cấu dựa trên khoa học.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.