不要总是幻想,要行动。
Búyào zǒngshì huànxiǎng, yào xíngdòng.
Đừng luôn ảo tưởng, phải hành động.
Don't always fantasize, take action.
“幻想” vừa là động từ vừa là danh từ: mơ tưởng những điều không có thật hoặc khó thành hiện thực. Động từ: “不要 总是 幻想” (đừng suốt ngày mơ tưởng); danh từ: “对 他 还有 幻想” (vẫn còn ảo tưởng về anh ta). Sắc thái thường hơi tiêu cực, xa thực tế. So với “想象” (tưởng tượng, hình dung, trung tính) và “理想” (lý tưởng, mục tiêu đẹp có thể theo đuổi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.