Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幻想

幻想

huàn xiǎng
Âm Hán-Việt: ảo tưởng
HSK 3.0 cấp 6
ảo tưởng, tưởng tượng
delusion

Ví dụ câu

不要总是幻想,要行动。

Búyào zǒngshì huànxiǎng, yào xíngdòng.

Đừng luôn ảo tưởng, phải hành động.

Don't always fantasize, take action.

Cách dùng từ này

“幻想” vừa là động từ vừa là danh từ: mơ tưởng những điều không có thật hoặc khó thành hiện thực. Động từ: “不要 总是 幻想” (đừng suốt ngày mơ tưởng); danh từ: “对 他 还有 幻想” (vẫn còn ảo tưởng về anh ta). Sắc thái thường hơi tiêu cực, xa thực tế. So với “想象” (tưởng tượng, hình dung, trung tính) và “理想” (lý tưởng, mục tiêu đẹp có thể theo đuổi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →