他的成绩惊人。
Tā de chéngjì jīngrén.
Thành tích của anh ấy đáng kinh ngạc.
His grades are amazing.
“惊人” (đáng kinh ngạc) là tính từ, chỉ mức độ cao vượt dự đoán; làm vị ngữ hoặc định ngữ: “成绩 惊人”, “惊人 的 速度”. Thường đánh giá số lượng, tốc độ, thành tích. Khác “惊讶” (ngạc nhiên): “惊讶” là cảm giác của người, “惊人” là tính chất của sự việc khiến người ta ngạc nhiên.
惊人 viết sang phồn thể là 驚人 jīng rén.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.