Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 富人

富人

fù rén
Âm Hán-Việt: phú nhân
HSK 3.0 cấp 6
người giàu
rich man

Ví dụ câu

那个富人捐了很多钱。

Nà gè fùrén juān le hěn duō qián.

Người giàu đó đã quyên góp rất nhiều tiền.

That rich person donated a lot of money.

Cách dùng từ này

“富人” (người giàu) là danh từ, đối lập với “穷人” (người nghèo): “富人 和 穷人”. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ: “那个 富人 捐 了 很 多 钱”. Khác “富翁” (phú ông, đại gia), chỉ người rất giàu, sắc thái văn viết hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →