Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惊讶

惊讶

jīng yà
Âm Hán-Việt: kinh nhạ
HSK 3.0 cấp 6
sửng sốt/ngạc nhiên
amazed

Ví dụ câu

听到这个消息,他很惊讶。

Tīngdào zhège xiāoxi, tā hěn jīngyà.

Nghe tin này, anh ấy rất ngạc nhiên.

He was astonished to hear the news.

Cách dùng từ này

“惊讶” (ngạc nhiên, sửng sốt) là tính từ tả cảm xúc của người: “他 很 惊讶”, “感到 惊讶”, “惊讶 地 问”. Mức độ mạnh hơn “奇怪” (thấy lạ). Khác “惊人” (đáng kinh ngạc): “惊人” là tính chất của sự việc, còn “惊讶” là cảm giác của người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惊讶 viết sang phồn thể là 驚訝 jīng yà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →