Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惊喜

惊喜

jīng xǐ
Âm Hán-Việt: kinh hỉ
HSK 3.0 cấp 5
ngạc nhiên thú vị, bất ngờ vui
nice surprise, to be pleasantly surprised

Ví dụ câu

她给了我一个惊喜。

Tā gěi le wǒ yí gè jīngxǐ.

Cô ấy đã cho tôi một bất ngờ thú vị.

She gave me a surprise.

Cách dùng từ này

"惊喜" (jīngxǐ, bất ngờ vui) làm danh từ là điều bất ngờ thú vị, hay gặp "给 ... 一 个 惊喜" (tạo bất ngờ cho ai); làm tính từ là vừa ngạc nhiên vừa mừng: "感到 很 惊喜". Khác "吃惊" và "惊讶" (ngạc nhiên, không nhất thiết là vui).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惊喜 viết sang phồn thể là 驚喜 jīng xǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →