他勉强同意了。
Tā miǎnqiǎng tóngyì le.
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
He reluctantly agreed.
"勉强" có mấy cách dùng: đứng trước động từ với nghĩa "miễn cưỡng, gượng" ("勉强 同意"), hoặc "vừa đủ, sát nút" ("勉强 及格" — đỗ sát nút); làm động từ với nghĩa "ép người khác làm": "别 勉强 他"; làm tính từ với nghĩa "gượng ép, khó thuyết phục": "理由 很 勉强". Khác "强迫" (cưỡng ép), mạnh hơn hẳn.
勉强 viết sang phồn thể là 勉強 miǎn qiǎng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.