需要强化安全意识。
Xūyào qiánghuà ānquán yìshí.
Cần tăng cường ý thức an toàn.
Safety awareness needs to be strengthened.
“强化” (tăng cường, củng cố) là động từ, tân ngữ thường trừu tượng: “强化 安全意识”, “强化 训练” (luyện tập tăng cường), “强化 管理”. Văn viết, sắc thái mạnh. Gần “加强” (tăng cường), nhưng “加强” dùng rộng và khẩu ngữ hơn; “强化” thường nói làm cho vững hơn bằng biện pháp có hệ thống.
强化 viết sang phồn thể là 強化 qiáng huà.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.