Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强化

强化

qiáng huà
Âm Hán-Việt: cường hoá
HSK 3.0 cấp 6
tăng cường, củng cố
strengthen, intensify, consolidate

Ví dụ câu

需要强化安全意识。

Xūyào qiánghuà ānquán yìshí.

Cần tăng cường ý thức an toàn.

Safety awareness needs to be strengthened.

Cách dùng từ này

“强化” (tăng cường, củng cố) là động từ, tân ngữ thường trừu tượng: “强化 安全意识”, “强化 训练” (luyện tập tăng cường), “强化 管理”. Văn viết, sắc thái mạnh. Gần “加强” (tăng cường), nhưng “加强” dùng rộng và khẩu ngữ hơn; “强化” thường nói làm cho vững hơn bằng biện pháp có hệ thống.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强化 viết sang phồn thể là 強化 qiáng huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →