Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 轮流

轮流

lún liú
Âm Hán-Việt: luân lưu
HSK 3.0 cấp 6
thay phiên, luân phiên
to alternate

Ví dụ câu

我们轮流做家务。

Wǒmen lún liú zuò jiāwù.

Chúng tôi thay phiên nhau làm việc nhà.

We take turns doing housework.

Cách dùng từ này

“轮流” (thay phiên, lần lượt) là động từ, thường đứng trước một động từ khác để nói nhiều người lần lượt làm cùng một việc, như thay phiên làm việc nhà: lúnliú zuò jiāwù. Chủ ngữ phải là số nhiều. Muốn nói đến lượt ai thì dùng “轮到”, ví dụ lúndào nǐ le (đến lượt bạn rồi).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

轮流 viết sang phồn thể là 輪流 lún liú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →