Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 潮流

潮流

cháo liú
Âm Hán-Việt: triều lưu
HSK 3.0 cấp 6
xu hướng/dòng chảy
tide

Ví dụ câu

年轻人总是追赶时代潮流。

Niánqīngrén zǒngshì zhuīgǎn shídài cháoliú.

Giới trẻ luôn theo đuổi xu hướng thời đại.

Young people always chase the trends of the times.

Cách dùng từ này

"潮流" (trào lưu, xu hướng) là danh từ, nghĩa bóng chỉ xu thế của xã hội, thời trang: "时代 潮流" (xu hướng thời đại). Hay đi với động từ "追赶" (đuổi theo): "追赶 潮流". "时尚" (thời trang) thiên về ăn mặc, phong cách; "潮流" rộng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →