Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 流量

流量

liú liàng
Âm Hán-Việt: lưu lượng
HSK 3.0 cấp 6
lưu lượng/tốc độ dòng chảy
flow rate

Ví dụ câu

这个网站流量很大。

Zhège wǎngzhàn liúliàng hěn dà.

Trang web này có lưu lượng truy cập rất lớn.

This website has a lot of traffic.

Cách dùng từ này

"流量" (lưu lượng/tốc độ dòng chảy) là danh từ, thường đứng sau các danh từ chỉ đối tượng đo lường như "网站" (trang web) hoặc "水" (nước). Thường đi kèm với tính từ "大" (lớn) hoặc "小" (nhỏ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →