Từ ghép HSK 6 — trang 4/10

1.830 từ ghép cấp 6 theo đề cương HSK 3.0; trang này gồm từ thứ 601–800, từ hay gặp trong câu ví dụ xếp trước. Bấm vào một từ để xem nghĩa, âm Hán-Việt, cách dùng và câu ví dụ.

不曾bù céngchưa từng不顾bù gùbất chấp不禁bù jīnkhông khỏi不料bù liàokhông ngờ不许bù xǔkhông được phép不宜bù yíkhông thích hợp不值bù zhíkhông đáng布告bù gàothông báo/yết thị布满bù mǎnphủ đầy步骤bù zhòubước (quy trình)猜测cāi cèphỏng đoán材质cái zhìchất liệu财富cái fùcủa cải采购cǎi gòuthu mua/mua sắm采集cǎi jíthu thập采纳cǎi nàchấp nhận/tiếp thu参展cān zhǎntham gia triển lãm仓库cāng kùkho hàng策略cè lüèchiến lược/sách lược插座chā zuòổ cắm điện查出chá chūtra ra查询chá xúntra cứu差异chā yìsự khác biệt拆除chāi chúphá dỡ产出chǎn chūlàm ra产地chǎn dìnơi sản xuất常规cháng guīthông lệ常年cháng niánquanh năm常温cháng wēnnhiệt độ thường常务cháng wùthường vụ厂家chǎng jiānhà máy/nhà sản xuất厂商chǎng shāngnhà sản xuất场次chǎng cìsuất (chiếu场地chǎng dìsân场馆chǎng guǎnsân vận động场面chǎng miàncảnh/bối cảnh畅通chàng tōngthông suốt畅销chàng xiāobán chạy超越chāo yuèvượt qua朝代cháo dàitriều đại潮流cháo liúxu hướng/dòng chảy潮湿cháo shīẩm ướt炒股chǎo gǔđầu tư chứng khoán车号chē hàosố xe车牌chē páibiển số xe车展chē zhǎntriển lãm ô tô撤回chè huíthu hồi撤销chè xiāobãi bỏ/hủy bỏ称呼chēng hugọi称作chēng zuòđược gọi là成交chéng jiāogiao dịch thành công成语chéng yǔthành ngữ Hán呈现chéng xiànhiện ra/xuất hiện承办chéng bànđảm nhận/tổ chức诚信chéng xìnthành tín城镇chéng zhènthành thị惩罚chéng fátrừng phạt尺寸chǐ cùnkích thước充实chōng shíphong phú冲动chōng dòngbốc đồng冲击chōng jīcú sốc冲突chōng tūxung đột崇拜chóng bàisùng bái/tôn thờ抽奖chōu jiǎngbốc thăm trúng thưởng抽空chōu kòngtranh thủ thời gian抽象chōu xiàngtrừu tượng踌躇chóu chúdo dự/lưỡng lự出场chū chǎngra sân出力chū lìgóp sức出入chū rùra vào出事chū shìxảy ra tai nạn出游chū yóuđi du lịch/đi chơi初步chū bùsơ bộ初等chū děngcơ bản除非chú fēitrừ khi储存chǔ cúnlưu trữ储蓄chǔ xùtiết kiệm处处chù chùkhắp nơi处长chù zhǎngtrưởng phòng传出chuán chūtruyền ra传达chuán dátruyền đạt传授chuán shòutruyền đạt传输chuán shūtruyền dẫn传真chuán zhēnmáy fax船员chuán yuánthủy thủ船长chuán zhǎngthuyền trưởng船只chuán zhītàu thuyền喘气chuǎn qìthở hổn hển创建chuàng jiànthành lập创立chuàng lìthành lập创意chuàng yìsáng tạo垂直chuí zhíthẳng đứng/vuông góc瓷器cí qìđồ sứ/gốm sứ雌雄cí xióngđực cái/nam nữ此处cǐ chùđây此刻cǐ kèlúc này次数cì shùsố lần匆匆cōng cōngvội vàng/hấp tấp匆忙cōng mángvội vã从没cóng méichưa bao giờ从未cóng wèichưa bao giờ从业cóng yèhành nghề脆弱cuì ruòmong manh/yếu đuối存储cún chǔlưu trữ挫折cuò zhévấp ngã/thất bại搭配dā pèiphối hợp/kết hợp答复dá fùtrả lời打动dǎ dòngcảm động打卡dǎ kǎchấm công打牌dǎ páichơi bài打造dǎ zàotạo ra打仗dǎ zhàngđánh trận/chiến đấu大臣dà chénđại thần/bộ trưởng大道dà dàođại lộ大致dà zhìđại khái单纯dān chúnđơn thuần单打dān dǎđơn (thể thao)单调dān diàođơn điệu耽误dān wulàm trễ诞生dàn shēngra đời弹性tán xìngtính đàn hồi/linh hoạt当场dāng chǎngtại chỗ/ngay lúc đó当初dāng chūban đầu当代dāng dàiđương đại当今dāng jīnhiện nay/đương thời当面dāng miàntrực tiếp当天dàng tiānngay hôm đó当选dāng xuǎnđược bầu/trúng cử档案dàng ànhồ sơ/tài liệu lưu trữ导师dǎo shīgiáo viên hướng dẫn/thầy hướng …倒闭dǎo bìđóng cửa倒车dào chēlùi xe倒是dào shìthực ra道教Dào jiàoĐạo giáo稻谷dào gǔlúa chưa xay得以dé yǐcó thể地名dì míngđịa danh地域dì yùkhu vực/địa vực地质dì zhìđịa chất等级děng jíđẳng cấp低碳dī tànít carbon/thân thiện môi trường抵达dǐ dátới nơi/đến抵抗dǐ kàngkháng cự/chống lại典型diǎn xíngđiển hình点燃diǎn ránđốt cháy电车diàn chēxe điện电力diàn lìđiện lực店铺diàn pùcửa hàng订婚dìng hūnđính hôn定价dìng jiàđịnh giá定位dìng wèiđịnh vị定义dìng yìđịnh nghĩa定制dìng zhìđặt làm (theo yêu cầu)动机dòng jīđộng cơ动漫dòng mànhoạt hình và truyện tranh动态dòng tàidiễn biến动听dòng tīngdễ nghe/hay都市dū shìđô thị/thành phố lớn斗争dòu zhēngđấu tranh独裁dú cáiđộc tài短促duǎn cùngắn ngủi短片duǎn piànphim ngắn短缺duǎn quēthiếu hụt对称duì chènđối xứng对接duì jiēkết nối对抗duì kàngđối kháng对外duì wàiđối ngoại对应duì yìngtương ứng顿时dùn shítức thì/ngay lập tức多亏duō kuīnhờ có夺取duó qǔchiếm đoạt躲避duǒ bìtránh né/lẩn trốn恶劣è liètồi tệ恶心ě xinbuồn nôn/ghê tởm儿科ér kēkhoa nhi耳环ěr huánbông tai/hoa tai发病fā bìngphát bệnh发放fā fàngcấp phát发票fā piàohóa đơn发行fā xíngphát hành (sách发炎fā yánviêm发育fā yùphát triển (sinh học)法定fǎ dìngtheo luật định法规fǎ guīpháp quy繁忙fán mángbận rộn繁殖fán zhísinh sản/nhân giống反动fǎn dòngphản động反馈fǎn kuìphản hồi反思fǎn sīsuy ngẫm lại方言fāng yánphương ngữ/tiếng địa phương防治fáng zhìphòng và điều trị妨碍fáng àicản trở访谈fǎng tánphỏng vấn放大fàng dàphóng đại/khuếch đại放飞fàng fēithả bay放手fàng shǒubuông tay/thả lỏng飞速fēi sùnhanh như bay肥胖féi pàngbéo phì匪徒fěi tútên cướp分级fēn jíphân cấp