Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抵抗

抵抗

dǐ kàng
Âm Hán-Việt: để kháng
HSK 3.0 cấp 6
kháng cự/chống lại
to resist

Ví dụ câu

他想抵抗睡意,可还是睡着了。

Tā xiǎng dǐkàng shuìyì, kě háishi shuìzháo le.

Anh ấy cố chống lại cơn buồn ngủ nhưng vẫn ngủ thiếp đi.

He tried to fight off sleep but still fell asleep.

Cách dùng từ này

“抵抗” (kháng cự, chống lại) là động từ, tân ngữ là thứ tấn công hay gây sức ép từ bên ngoài: “抵抗 敌人”, “抵抗 疾病”. Danh từ ghép rất hay gặp là dǐkànglì (sức đề kháng). Khác “反抗” (phản kháng, chống lại người đang áp bức mình).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →