Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 脆弱

脆弱

cuì ruò
Âm Hán-Việt: thuý nhược
HSK 3.0 cấp 6
mong manh/yếu đuối
weak

Ví dụ câu

她的心很脆弱。

Tā de xīn hěn cuìruò.

Trái tim cô ấy rất yếu đuối.

Her heart is very fragile.

Cách dùng từ này

"脆弱" (mong manh, yếu đuối) là tính từ, hay tả tâm lý dễ tổn thương: "她 的 心 很 脆弱", và tả thứ dễ bị phá vỡ: "环境 脆弱". Khác "软弱" (nhu nhược), nói về tính cách thiếu cứng rắn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →