她的心很脆弱。
Tā de xīn hěn cuìruò.
Trái tim cô ấy rất yếu đuối.
Her heart is very fragile.
"脆弱" (mong manh, yếu đuối) là tính từ, hay tả tâm lý dễ tổn thương: "她 的 心 很 脆弱", và tả thứ dễ bị phá vỡ: "环境 脆弱". Khác "软弱" (nhu nhược), nói về tính cách thiếu cứng rắn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.