Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 干脆

干脆

gān cuì
Âm Hán-Việt: can thuý
HSK 3.0 cấp 6
dứt khoát, thẳng thắn
candid

Ví dụ câu

你干脆直接说吧。

Nǐ gāncuì zhíjiē shuō ba.

Bạn cứ nói thẳng đi.

You might as well just say it directly.

Cách dùng từ này

“干脆” có hai cách dùng. Làm tính từ: dứt khoát, gọn gàng, không lằng nhằng: “说话 很 干脆”. Làm phó từ, đứng trước động từ, nghĩa là “cứ … luôn cho xong”, khi đã cân nhắc rồi chọn cách thẳng nhất: “你 干脆 直接 说 吧” (bạn cứ nói thẳng ra đi), “干脆 不 去 了” (thôi khỏi đi luôn). Nó không làm danh từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

干脆 viết sang phồn thể là 乾脆 gān cuì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →